絲光機 ti quang ki Hán Việt: ti quang ki Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 光 (quang) + 機 (ki)Hán Việtti quang kiCấu tạo絲 + 光 + 機 · ti + quang + ki nghĩa thành phần: ti + quang + ki Nghĩa EngCihui 絲光機 īguāngjī n. mercerizing range