絲光棉

sī guāng mián ti quang miên

Hán Việt: ti quang miên · Pinyin: sī guāng mián

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (quang) + (miên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过丝光处理后呈绢丝光泽的棉纱或棉布。其法以棉纱或布匹浸入氢氧化钾或氢氧化钠之溶液中,则其纤维紧缩而坚韧,且能多吸收颜料,再压之使展平,即呈绢丝光泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经过丝光处理后呈绢丝光泽的棉纱或棉布。其法以棉纱或布匹浸入氢氧化钾或氢氧化钠之溶液中,则其纤维紧缩而坚韧,且能多吸收颜料,再压之使展平,即呈绢丝光泽。

Eng

  • Cihui 絲光棉 īguāngmián n. mercerized cotton