絲包線
ti bao tuyến
Hán Việt: ti bao tuyến · Pinyin: sī bāo xiàn
Tổng quan
dây dẫn cách điện
Nghĩa
Việt
- Cihui dây dẫn cách điện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用丝缠绕着做绝缘层的金属导线,多用于绕制电机和电讯装置中的线圈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用丝缠绕着做绝缘层的金属导线,多用于绕制电机和电讯装置中的线圈。
Eng
- Cihui 絲包線 ībāoxiàn n. silk thread/yarn M:juǎn