丝带的

ti đái đích

Hán Việt: ti đái đích

Tổng quan

giống như ren, làm bằng ren, làm bằng dải thêu

Cấu tạo: 絲 (ti) + 帶 (đái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ren

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lacy

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝带