絲絃兒 ti huyền nhi Hán Việt: ti huyền nhi Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 絃 (huyền) + 兒 (nhi)Hán Việtti huyền nhiCấu tạo絲 + 絃 + 兒 · ti + huyền + nhi nghĩa thành phần: ti + huyền + nhi Nghĩa EngCihui 絲弦兒 īxiánr ►See sīxián