丝状体

ti trạng thể

Hán Việt: ti trạng thể

Tổng quan

số nhiều protonemata, (thực vật học) sợi mềm chỉ, sợi chỉ, sợi dây, (nghĩa bóng) dòng, mạch, đường ren, (địa lý,địa chất) mạch nhỏ (quặng), ướt sạch, ướt như chuột lột, tính mệnh như treo đầu sợi tóc

Cấu tạo: 絲 (ti) + 狀 (trạng) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mitoplast
  • Tần suất từ số nhiều protonemata, (thực vật học) sợi mềm chỉ, sợi chỉ, sợi dây, (nghĩa bóng) dòng, mạch, đường ren, (địa lý,địa chất) mạch nhỏ (quặng), ướt sạch, ướt như chuột lột, tính mệnh như treo đầu sợi tóc, tính mệnh như trứng treo đầu đẳng, xâu (kim...); xâu (hột ngọc...) thành chuỗi, (nghĩa bóng) lách qua, len lỏi qua, ren (đinh ốc)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mitoplast

Eng

  • Tần suất từ mitoplast

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝状物 · 丝状的 · 丝状虫 · 丝状 · 丝状形成 · 丝状晶体 · 丝状病毒 · 丝状分裂