絲狀物 sī zhuàng wù · ti trạng vật Hán Việt: ti trạng vật · Pinyin: sī zhuàng wù Tổng quan dạng sợi Cấu tạo: 絲 (ti) + 狀 (trạng) + 物 (vật)Pinyinsī zhuàng wùHán Việtti trạng vậtCấu tạo絲 + 狀 + 物 · ti + trạng + vật nghĩa thành phần: ti + trạng + vật Nghĩa ViệtCihui dạng sợiEngCC-CEDICT filamentCihui filament