丝状物 sī zhuàng wù·ti trạng vật Hán Việt: ti trạng vật · Pinyin: sī zhuàng wù Tổng quan dạng sợi Cấu tạo: 絲 (ti) + 狀 (trạng) + 物 (vật)Pinyinsī zhuàng wùHán Việtti trạng vậtTừ loạidanhCấu tạo絲 + 狀 + 物 · ti + trạng + vật nghĩa thành phần: ti + trạng + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dạng sợiGoogle Alex v6 dâyEngCihui filamentĐứcHandedict Faden Từ liên quan Gần nghĩa丝状体 · 丝状的 · 丝状虫 · 丝状 · 丝状形成 · 丝状晶体 · 丝状病毒 · 状物