丝状虫

ti trạng trùng

Hán Việt: ti trạng trùng

Tổng quan

giun chỉ

Cấu tạo: 絲 (ti) + 狀 (trạng) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giun chỉ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi filaria

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝状体 · 丝状物 · 丝状的 · 丝状 · 丝状形成 · 丝状晶体 · 丝状病毒 · 丝状分裂