絲球體

ti cầu thể

Hán Việt: ti cầu thể

Tổng quan

(thực vật học) xin đơm (kiểu cụm hoa), (giải phẫu) cuộc, tiểu cầu

Cấu tạo: (ti) + (cầu) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) xin đơm (kiểu cụm hoa), (giải phẫu) cuộc, tiểu cầu