丝球期 ti cầu kì Hán Việt: ti cầu kì Tổng quan số nhiều diakineses, giai đoạn hướng cực Cấu tạo: 絲 (ti) + 球 (cầu) + 期 (kì)Hán Việtti cầu kìTừ loạidanhCấu tạo絲 + 球 + 期 · ti + cầu + kì nghĩa thành phần: ti + cầu + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kỳ cuốiMainlandKaggle Zh-Vi diakinesis Từ liên quan Gần nghĩa丝球体 · 丝球