絲球期

ti cầu kì

Hán Việt: ti cầu kì

Tổng quan

số nhiều diakineses, giai đoạn hướng cực

Cấu tạo: (ti) + (cầu) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều diakineses, giai đoạn hướng cực