絲瓜筋 sī guā jīn · ti qua cân Hán Việt: ti qua cân · Pinyin: sī guā jīn Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 瓜 (qua) + 筋 (cân)Pinyinsī guā jīnHán Việtti qua cânCấu tạo絲 + 瓜 + 筋 · ti + qua + cân nghĩa thành phần: ti + qua + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丝瓜络的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.丝瓜络的俗称。