絲瓜絡
ti qua lạc
Hán Việt: ti qua lạc · Pinyin: sī guā luò
Tổng quan
(thực vật học) cây mướp xơ mướp
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) cây mướp xơ mướp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丝瓜肉干枯后剩下的纤维体。可以入药,亦可作洗涤器皿之用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.丝瓜肉干枯后剩下的纤维体。可以入药,亦可作洗涤器皿之用。
Eng
- Cihui 絲瓜絡 īguāluò n. <bot.> loofah; vegetable sponge