絲甲藻目 ti giáp tảo mục Hán Việt: ti giáp tảo mục Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 甲 (giáp) + 藻 (tảo) + 目 (mục)Hán Việtti giáp tảo mụcCấu tạo絲 + 甲 + 藻 + 目 · ti + giáp + tảo + mục nghĩa thành phần: ti + giáp + tảo + mục Nghĩa EngCihui Dinotrichales