絲竹會 sī zhú huì · ti trúc hội Hán Việt: ti trúc hội · Pinyin: sī zhú huì Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 竹 (trúc) + 會 (hội)Pinyinsī zhú huìHán Việtti trúc hộiCấu tạo絲 + 竹 + 會 · ti + trúc + hội nghĩa thành phần: ti + trúc + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有丝竹弹奏以助兴的聚会。Tân Hoa Tự Điển 1.有丝竹弹奏以助兴的聚会。