絲綸簿 sī lún bù · ti luân bộ Hán Việt: ti luân bộ · Pinyin: sī lún bù Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 綸 (luân) + 簿 (bộ)Pinyinsī lún bùHán Việtti luân bộCấu tạo絲 + 綸 + 簿 · ti + luân + bộ nghĩa thành phần: ti + luân + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明清内阁中保存诏旨底稿的簿本。Tân Hoa Tự Điển 1.明清内阁中保存诏旨底稿的簿本。