丝线铺

ti tuyến phô

Hán Việt: ti tuyến phô

Tổng quan

Cấu tạo: 絲 (ti) + 線 (tuyến) + 鋪 (phô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa hàng tơ lụa
  • Biên soạn p.w. dry-goods store M:¹jiān

Eng

  • Cihui 絲線鋪 īxiànpù p.w. dry-goods store M:¹jiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝线 · 丝线虫科