絲織畫 ti chức họa Hán Việt: ti chức họa Tổng quan Cách viết khác : stevensgraph Cấu tạo: 絲 (ti) + 織 (chức) + 畫 (họa)Hán Việtti chức họaCấu tạo絲 + 織 + 畫 · ti + chức + họa nghĩa thành phần: ti + chức + họa Nghĩa ViệtCihui Cách viết khác : stevensgraph