絲綢般的 ti trù bàn đích Hán Việt: ti trù bàn đích Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 綢 (trù) + 般 (bàn) + 的 (đích)Hán Việtti trù bàn đíchCấu tạo絲 + 綢 + 般 + 的 · ti + trù + bàn + đích nghĩa thành phần: ti + trù + bàn + đích Nghĩa EngCihui sericeous