絲質體 ti chất thể Hán Việt: ti chất thể Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 質 (chất) + 體 (thể)Hán Việtti chất thểCấu tạo絲 + 質 + 體 · ti + chất + thể nghĩa thành phần: ti + chất + thể Nghĩa EngCihui fusinite