絲間質 ti gian chất Hán Việt: ti gian chất Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 間 (gian) + 質 (chất)Hán Việtti gian chấtCấu tạo絲 + 間 + 質 · ti + gian + chất nghĩa thành phần: ti + gian + chất Nghĩa EngCihui paramitome