丟份子

diū fèn ziđâu phân tử

Hán Việt: đâu phân tử · Pinyin: diū fèn zi

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【丟份子・丢份子】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(coll.) to lose face; to be disgraced"]]]}]

Cấu tạo: 丟 (đâu) + 份 (phân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất mặt

Eng

  • Cihui (coll.) to lose face; to be disgraced

Từ liên quan

Gần nghĩa

份子錢 · 丟份 · 丢份 · 份子 · 丢份儿