丟包術
đâu bao thuật
Hán Việt: đâu bao thuật
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種騙術。擲一包裹在路上,等別人拾取後,再加以恐嚇勒索。也作「掉包兒」。
Eng
- Cihui 丟包術 iūbāoshù n. the lost-parcel gambit (a kind of swindle)
Hán Việt: đâu bao thuật