丟失簇 đâu thất thốc Hán Việt: đâu thất thốc Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 失 (thất) + 簇 (thốc)Hán Việtđâu thất thốcCấu tạo丟 + 失 + 簇 · đâu + thất + thốc nghĩa thành phần: đâu + thất + thốc Nghĩa EngCihui lost clusters