丟風撒腳

diū fēng sā jiǎo đâu phong tát cước

Hán Việt: đâu phong tát cước · Pinyin: diū fēng sā jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (phong) + (tát) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕狂放肆。《醒世姻緣傳》第二回:「要是丟風撒腳,妄作妄為,忘八淫婦,我可也都不饒。」