丟不了 đâu bất liễu Hán Việt: đâu bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việtđâu bất liễuCấu tạo丟 + 不 + 了 · đâu + bất + liễu nghĩa thành phần: đâu + bất + liễu Nghĩa EngCihui 丟不了 iūbuliǎo r.v. won't/can't be lost