丢份儿 đâu phân nhi Hán Việt: đâu phân nhi Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 份 (phân) + 兒 (nhi)Hán Việtđâu phân nhiTừ loạitínhCấu tạo丟 + 份 + 兒 · đâu + phân + nhi nghĩa thành phần: đâu + phân + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xấu hổBiên soạn 丟份兒 iūfènr ►See diūfènEngCihui 丟份兒 iūfènr ►See diūfènTần suất từ 丟份兒 iūfènr ►See diūfèn Từ liên quan Gần nghĩa丢份子 · 份儿饭 · 丟份 · 丢份 · 份儿 · 丟份子 · 份儿钱