丟份兒 đâu phân nhi Hán Việt: đâu phân nhi Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 份 (phân) + 兒 (nhi)Hán Việtđâu phân nhiCấu tạo丟 + 份 + 兒 · đâu + phân + nhi nghĩa thành phần: đâu + phân + nhi Nghĩa EngCihui 丟份兒 iūfènr ►See diūfèn