丟份子
đâu phân tử
Hán Việt: đâu phân tử · Pinyin: diū fèn zi
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (coll.) to lose face; to be disgraced
- Cihui (coll.) to lose face; to be disgraced
Hán Việt: đâu phân tử · Pinyin: diū fèn zi