丟到家

diū dào jiā đâu đáo gia

Hán Việt: đâu đáo gia · Pinyin: diū dào jiā

Tổng quan

mất (mặt) hoàn toàn

Cấu tạo: (đâu) + (đáo) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất (mặt) hoàn toàn

Eng

  • CC-CEDICT to lose (face) utterly
  • Cihui to lose (face) utterly