丟包術

đâu bao thuật

Hán Việt: đâu bao thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (bao) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 丟包術 iūbāoshù n. the lost-parcel gambit (a kind of swindle)