丟失鏈 đâu thất liên Hán Việt: đâu thất liên Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 失 (thất) + 鏈 (liên)Hán Việtđâu thất liênCấu tạo丟 + 失 + 鏈 · đâu + thất + liên nghĩa thành phần: đâu + thất + liên Nghĩa EngCihui lost chains