丟輪扯砲

diū lún chě pào đâu luân xả pháo

Hán Việt: đâu luân xả pháo · Pinyin: diū lún chě pào

Tổng quan

(thành ngữ) bối rối | lúng túng

Cấu tạo: (đâu) + (luân) + (xả) + (pháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) bối rối | lúng túng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話東拉西扯,持續不斷。元.關漢卿《五侯宴》第三折:「我做莊家快誇嘴,丟輪扯砲如流水。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容手忙脚乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容手忙脚乱。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) flustered|confused
  • Cihui (idiom) flustered; confused