丟那媽 diū nà mā · đâu na mụ Hán Việt: đâu na mụ · Pinyin: diū nà mā Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 那 (na) + 媽 (mụ)Pinyindiū nà māHán Việtđâu na mụCấu tạo丟 + 那 + 媽 · đâu + na + mụ nghĩa thành phần: đâu + na + mụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。詈词。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。詈词。