丟針兒 diū zhēn ér · đâu châm nhi Hán Việt: đâu châm nhi · Pinyin: diū zhēn ér Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 針 (châm) + 兒 (nhi)Pinyindiū zhēn érHán Việtđâu châm nhiCấu tạo丟 + 針 + 兒 · đâu + châm + nhi nghĩa thành phần: đâu + châm + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"丢巧针"。