丟風撒腳

diū fēng sā jiǎo đâu phong tát cước

Hán Việt: đâu phong tát cước · Pinyin: diū fēng sā jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (phong) + (tát) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撒:放开。指轻狂放肆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓轻狂放肆。