两个

liǎng gelưỡng cá

Hán Việt: lưỡng cá · Pinyin: liǎng ge

Tổng quan

hai, đôi, số hai, đôi, cặp, quân hai (quân bài); con hai (súc sắc...), trong nháy mắt, chỉ trong một loáng, (xem) put

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 個 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai cái: hai người/cái
  • Cihui hai cái: người

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi two

Đức

  • Handedict zwei Stück

Từ liên quan

Gần nghĩa

两个人 · 两个月 · 两个一组 · 两个中国 · 两万 · 两下 · 两不 · 两亲