兩個估計

lưỡng cá cổ kế

Hán Việt: lưỡng cá cổ kế

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (cá) + (cổ) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩個估計 iǎng ge gūjì n. two negative assessments of the period of 1949-1966 made in the Cultural Revolution