兩事家 liǎng shì jiā · lưỡng sự gia Hán Việt: lưỡng sự gia · Pinyin: liǎng shì jiā Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 事 (sự) + 家 (gia)Pinyinliǎng shì jiāHán Việtlưỡng sự giaCấu tạo兩 + 事 + 家 · lưỡng + sự + gia nghĩa thành phần: lưỡng + sự + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言对头,敌人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言对头,敌人。