兩兒八錢 lưỡng nhi bát tiễn Hán Việt: lưỡng nhi bát tiễn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 兒 (nhi) + 八 (bát) + 錢 (tiễn)Hán Việtlưỡng nhi bát tiễnCấu tạo兩 + 兒 + 八 + 錢 · lưỡng + nhi + bát + tiễn nghĩa thành phần: lưỡng + nhi + bát + tiễn Nghĩa EngCihui 兩兒八錢 iǎngrbāqián m. <coll.> about/roughly one liǎng