兩黨之間 liǎng dǎng zhī jiān · lưỡng đảng chi gian Hán Việt: lưỡng đảng chi gian · Pinyin: liǎng dǎng zhī jiān Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 黨 (đảng) + 之 (chi) + 間 (gian)Pinyinliǎng dǎng zhī jiānHán Việtlưỡng đảng chi gianCấu tạo兩 + 黨 + 之 + 間 · lưỡng + đảng + chi + gian nghĩa thành phần: lưỡng + đảng + chi + gian