两公婆 lưỡng công bà Hán Việt: lưỡng công bà Tổng quan hai ông bà (hai vợ chồng)。指夫妻倆。 Cấu tạo: 两 (lưỡng) + 公 (công) + 婆 (bà)Hán Việtlưỡng công bàCấu tạo两 + 公 + 婆 · lưỡng + công + bà nghĩa thành phần: lưỡng + công + bà Nghĩa ViệtCihui hai ông bà (hai vợ chồng)。指夫妻倆。