兩刃矛 liǎng rèn máo · lưỡng nhận mâu Hán Việt: lưỡng nhận mâu · Pinyin: liǎng rèn máo Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 刃 (nhận) + 矛 (mâu)Pinyinliǎng rèn máoHán Việtlưỡng nhận mâuCấu tạo兩 + 刃 + 矛 · lưỡng + nhận + mâu nghĩa thành phần: lưỡng + nhận + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代兵器之一种。Tân Hoa Tự Điển 1.古代兵器之一种。