兩國論 liǎng guó lùn · lưỡng quốc luận Hán Việt: lưỡng quốc luận · Pinyin: liǎng guó lùn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 國 (quốc) + 論 (luận)Pinyinliǎng guó lùnHán Việtlưỡng quốc luậnCấu tạo兩 + 國 + 論 · lưỡng + quốc + luận nghĩa thành phần: lưỡng + quốc + luận Nghĩa EngCihui 兩國論 iǎngguólùn n. two-Chinas theory