兩頭兒

liǎng tóu r lưỡng đầu nhi

Hán Việt: lưỡng đầu nhi · Pinyin: liǎng tóu r

Tổng quan

biến thể er hoá của 兩頭|两头

Cấu tạo: (lưỡng) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 兩頭|两头

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 兩頭|两头[liang3 tou2]
  • Cihui erhua variant of 兩頭|两头