两头儿

liǎng tóu rlưỡng đầu nhi

Hán Việt: lưỡng đầu nhi · Pinyin: liǎng tóu r

Tổng quan

biến thể er hoá của 兩頭

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 两头
  • Biên soạn 兩頭兒 iǎngtóur ►See liǎngtóu

Eng

  • Cihui erhua variant of 兩頭; 两头

Từ liên quan

Gần nghĩa

两头的 · 两头 · 两头圆针 · 两头政治 · 头儿 · 头儿脑儿 · 两头大 · 两头帽