兩頭大

liǎng tóu dà lưỡng đầu đại

Hán Việt: lưỡng đầu đại · Pinyin: liǎng tóu dà

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (đầu) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原谓不分妻妾,引申为和妻子处于同等地位的妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原谓不分妻妾,引申为和妻子处于同等地位的妾。