兩頭帽 liǎng tóu mào · lưỡng đầu mạo Hán Việt: lưỡng đầu mạo · Pinyin: liǎng tóu mào Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 帽 (mạo)Pinyinliǎng tóu màoHán Việtlưỡng đầu mạoCấu tạo兩 + 頭 + 帽 · lưỡng + đầu + mạo nghĩa thành phần: lưỡng + đầu + mạo