两头的 lưỡng đầu đích Hán Việt: lưỡng đầu đích Tổng quan có hai đầu Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việtlưỡng đầu đíchTừ loạitínhCấu tạo兩 + 頭 + 的 · lưỡng + đầu + đích nghĩa thành phần: lưỡng + đầu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hai đầuMainlandKaggle Zh-Vi bicephalous Từ liên quan Gần nghĩa两头儿 · 两头 · 两头圆针 · 两头政治 · 头的 · 两头大 · 两头帽 · 两头蒙