兩頭蒙 liǎng tóu méng · lưỡng đầu mông Hán Việt: lưỡng đầu mông · Pinyin: liǎng tóu méng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 蒙 (mông)Pinyinliǎng tóu méngHán Việtlưỡng đầu môngCấu tạo兩 + 頭 + 蒙 · lưỡng + đầu + mông nghĩa thành phần: lưỡng + đầu + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.即鼓。