两头蒙 liǎng tóu méng·lưỡng đầu mông Hán Việt: lưỡng đầu mông · Pinyin: liǎng tóu méng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即鼓。 Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 蒙 (mông)Pinyinliǎng tóu méngHán Việtlưỡng đầu môngCấu tạo兩 + 頭 + 蒙 · lưỡng + đầu + mông nghĩa thành phần: lưỡng + đầu + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即鼓。 Từ liên quan Gần nghĩa两头儿 · 两头的 · 两头 · 两头圆针 · 两头政治 · 两头大 · 两头帽 · 两头蛇