兩層樓 liǎng céng lóu · lưỡng tằng lâu Hán Việt: lưỡng tằng lâu · Pinyin: liǎng céng lóu Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 層 (tằng) + 樓 (lâu)Pinyinliǎng céng lóuHán Việtlưỡng tằng lâuCấu tạo兩 + 層 + 樓 · lưỡng + tằng + lâu nghĩa thành phần: lưỡng + tằng + lâu