兩幕間 lưỡng mạc gian Hán Việt: lưỡng mạc gian Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 幕 (mạc) + 間 (gian)Hán Việtlưỡng mạc gianCấu tạo兩 + 幕 + 間 · lưỡng + mạc + gian nghĩa thành phần: lưỡng + mạc + gian Nghĩa EngCihui 兩幕間 iǎngmùjiān n. break between two acts