兩廡豚 liǎng wǔ tún · lưỡng vũ đồn Hán Việt: lưỡng vũ đồn · Pinyin: liǎng wǔ tún Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 廡 (vũ) + 豚 (đồn)Pinyinliǎng wǔ túnHán Việtlưỡng vũ đồnCấu tạo兩 + 廡 + 豚 · lưỡng + vũ + đồn nghĩa thành phần: lưỡng + vũ + đồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指祭祀先贤所用的猪。Tân Hoa Tự Điển 1.指祭祀先贤所用的猪。